“Chủ động thực thi; phát huy động lực; tăng trưởng bứt phá”
Thời gian: 14/01/2026 08:55

Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 – nền tảng pháp lý kiến tạo không gian phát triển số an toàn, đột phá và nhân văn

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra sâu rộng, trí tuệ nhân tạo (AI) đã trở thành công nghệ nền tảng, tác động mạnh mẽ đến mọi mặt của đời sống kinh tế - xã hội, từ sản xuất, kinh doanh, y tế, giáo dục cho đến quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ công. Nhận thức rõ vai trò chiến lược của trí tuệ nhân tạo, Quốc hội đã ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, tạo lập hành lang pháp lý đầy đủ, thống nhất, hiện đại nhằm thúc đẩy phát triển, ứng dụng AI một cách an toàn, có trách nhiệm, góp phần quan trọng vào công cuộc chuyển đổi số quốc gia, cải cách hành chính và phát triển bền vững đất nước.

Khẳng định tư duy lập pháp hiện đại, lấy con người làm trung tâm

Ngay từ những quy định chung, Luật Trí tuệ nhân tạo đã thể hiện rõ tư duy lập pháp tiến bộ, tiếp cận theo chuẩn mực quốc tế nhưng phù hợp với điều kiện, giá trị và lợi ích quốc gia của Việt Nam. Luật xác định trí tuệ nhân tạo là việc thực hiện bằng điện tử các năng lực trí tuệ của con người, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu AI phải phục vụ con người, không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người.

Nguyên tắc “lấy con người làm trung tâm” xuyên suốt toàn bộ Luật là điểm nhấn quan trọng, thể hiện rõ định hướng phát triển công nghệ gắn với bảo đảm quyền con người, quyền công dân, quyền riêng tư, an ninh quốc gia và lợi ích công cộng. Đây là nền tảng để AI được ứng dụng rộng rãi nhưng không vượt khỏi tầm kiểm soát, không gây tổn hại cho xã hội và các nhóm yếu thế.

Quản lý theo rủi ro – chìa khóa cân bằng giữa đổi mới và an toàn

Một trong những ưu việt nổi bật của Luật Trí tuệ nhân tạo là cách tiếp cận quản lý theo mức độ rủi ro, thay vì quản lý cứng nhắc, đồng loạt. Theo đó, các hệ thống AI được phân loại thành rủi ro cao, rủi ro trung bình và rủi ro thấp, với cơ chế quản lý tương ứng.

Cách tiếp cận này vừa bảo đảm an toàn cho các lĩnh vực nhạy cảm như y tế, giáo dục, quản lý nhà nước, vừa tạo không gian linh hoạt cho đổi mới sáng tạo, đặc biệt đối với doanh nghiệp khởi nghiệp, doanh nghiệp nhỏ và vừa. Những hệ thống rủi ro thấp được khuyến khích phát triển, ứng dụng rộng rãi, trong khi các hệ thống rủi ro cao phải tuân thủ cơ chế đánh giá sự phù hợp, minh bạch và giám sát chặt chẽ.

Đây chính là điểm khác biệt căn bản, giúp Luật không trở thành “rào cản” cho đổi mới công nghệ mà ngược lại, trở thành đòn bẩy thúc đẩy sáng tạo có kiểm soát, phù hợp với thông lệ quản trị AI tiên tiến trên thế giới.

Thúc đẩy mạnh mẽ chuyển đổi số và cải cách hành chính

Luật Trí tuệ nhân tạo dành sự ưu tiên đặc biệt cho ứng dụng AI trong hoạt động quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ công. Theo đó, Nhà nước khuyến khích và ưu tiên triển khai AI nhằm hỗ trợ ra quyết định, nâng cao hiệu quả điều hành, tăng tính minh bạch, giảm thủ tục hành chính và nâng cao chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp.

Khi Luật đi vào cuộc sống, AI sẽ trở thành “trợ lý số” đắc lực cho các cơ quan hành chính: từ tự động hóa quy trình xử lý hồ sơ, phân tích dữ liệu phục vụ hoạch định chính sách, đến hỗ trợ giải đáp thủ tục hành chính cho người dân 24/7. Điều này không chỉ giúp rút ngắn thời gian, giảm chi phí xã hội, mà còn góp phần xây dựng nền hành chính chuyên nghiệp, hiện đại, liêm chính và phục vụ.

Đáng chú ý, Luật khẳng định rõ: hệ thống AI không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của người ra quyết định. Mọi quyết định hành chính vẫn do con người chịu trách nhiệm, bảo đảm nguyên tắc pháp quyền và trách nhiệm giải trình trong quản lý nhà nước.

Minh bạch, trách nhiệm giải trình – nền tảng xây dựng niềm tin xã hội

Trong bối cảnh AI ngày càng có khả năng tạo ra nội dung giống thật, Luật Trí tuệ nhân tạo đặc biệt coi trọng trách nhiệm minh bạch. Các hệ thống tương tác trực tiếp với con người phải giúp người sử dụng nhận biết đang tương tác với AI; nội dung do AI tạo ra có khả năng gây nhầm lẫn phải được thông báo, gắn nhãn phù hợp.

Quy định này không chỉ góp phần phòng ngừa thông tin giả, thao túng nhận thức, mà còn là nền tảng xây dựng niềm tin xã hội đối với công nghệ trí tuệ nhân tạo. Khi người dân hiểu rõ, nhận diện được AI và quyền của mình được bảo vệ, việc ứng dụng AI trong đời sống sẽ diễn ra thuận lợi, bền vững hơn.

Song song với đó, Luật thiết lập cơ chế xử lý sự cố, trách nhiệm bồi thường thiệt hại rõ ràng, minh bạch, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị ảnh hưởng bởi hệ thống AI.

Đầu tư hạ tầng, dữ liệu và làm chủ công nghệ – bảo đảm chủ quyền số quốc gia

Một điểm nhấn chiến lược khác của Luật Trí tuệ nhân tạo là việc xác định hạ tầng trí tuệ nhân tạo quốc gia và cơ sở dữ liệu phục vụ AI là hạ tầng chiến lược. Nhà nước giữ vai trò định hướng, điều phối, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học tham gia đầu tư, chia sẻ và khai thác.

Luật nhấn mạnh việc phát triển mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt và tiếng dân tộc thiểu số, dữ liệu văn hóa, ngôn ngữ, thủ tục hành chính, y tế, giáo dục… Đây không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà còn mang ý nghĩa sâu sắc trong việc bảo đảm chủ quyền quốc gia trên môi trường số, gìn giữ bản sắc văn hóa và tạo nền tảng cho AI “hiểu” Việt Nam, phục vụ người Việt.

Tạo lập hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, hỗ trợ doanh nghiệp

Luật Trí tuệ nhân tạo dành nhiều chính sách ưu đãi cho doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo. Từ cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox), Quỹ Phát triển trí tuệ nhân tạo quốc gia, đến hỗ trợ tiếp cận hạ tầng tính toán, dữ liệu dùng chung, môi trường thử nghiệm… tất cả nhằm giảm chi phí, rút ngắn thời gian đưa sản phẩm AI ra thị trường.

Khi được triển khai đồng bộ, các chính sách này sẽ góp phần hình thành hệ sinh thái AI năng động, thúc đẩy thương mại hóa sản phẩm, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường khu vực và quốc tế.

Đạo đức và trách nhiệm trong hoạt động AI

Không chỉ tập trung vào kỹ thuật và quản lý, Luật Trí tuệ nhân tạo còn dành một chương riêng cho đạo đức và trách nhiệm trong hoạt động AI. Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia được xác lập như một “la bàn” định hướng phát triển công nghệ an toàn, nhân văn, vì con người và xã hội.

Đặc biệt, việc yêu cầu đánh giá tác động khi ứng dụng AI trong quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ công thể hiện sự thận trọng cần thiết, giúp phòng ngừa rủi ro, bảo đảm công bằng xã hội và quyền con người trong kỷ nguyên số.

Với cách tiếp cận toàn diện, hiện đại và nhân văn, Luật Trí tuệ nhân tạo không chỉ là công cụ quản lý, mà còn là đạo luật kiến tạo phát triển. Khi được triển khai hiệu quả, Luật sẽ góp phần quan trọng vào việc thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia, cải cách hành chính, nâng cao năng lực quản trị, phát triển kinh tế số và xây dựng xã hội số an toàn, tin cậy.

Luật Trí tuệ nhân tạo vì thế không chỉ mở ra không gian phát triển mới cho công nghệ, doanh nghiệp và sáng tạo, mà còn đặt nền móng vững chắc cho một tương lai số lấy con người làm trung tâm, đổi mới đi đôi với trách nhiệm, phát triển gắn với bền vững.