“Chủ động thực thi; phát huy động lực; tăng trưởng bứt phá”
Thời gian: 21/04/2026 11:10

Luật Trí tuệ nhân tạo lấy con người làm trung tâm và hoàn thiện thể chế cho nền kinh tế số

Ngày 10/12/2025, Quốc hội thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo (AI), có hiệu lực thi hành từ ngày 01/3/2026. Luật Trí tuệ nhân tạo gồm 8 chương, 35 điều, tập trung vào các nguyên tắc nền tảng và trao quyền linh hoạt cho Chính phủ quy định chi tiết, bảo đảm khả năng thích ứng với tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ.

Các nhóm vấn đề chính được tập trung điều chỉnh trong Luật bao gồm: Nguyên tắc và chính sách phát triển AI; cơ chế quản lý theo mức độ rủi ro; phát triển hạ tầng và bảo đảm chủ quyền AI quốc gia; thúc đẩy hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực; đạo đức và trách nhiệm trong hoạt động AI; cơ chế giám sát, thanh tra và xử lý vi phạm.

 1. Hoàn thiện thuật ngữ pháp lý thống nhất về trí tuệ nhân tạo

Lần đầu tiên, các khái niệm có liên quan đến trí tuệ nhân tạo được định nghĩa cụ thể tại Điều 3 của Luật, góp phần hoàn thiện thuật ngữ pháp lý thống nhất như “trí tuệ nhân tạo”, “hệ thống trí tuệ nhân tạo”, “nhà cung cấp”, “bên triển khai”, “người sử dụng”, “người bị ảnh hưởng”, “sự cố nghiêm trọng”; theo đó: “trí tuệ nhân tạo” được hiểu là việc thực hiện bằng điện tử các năng lực trí tuệ của con người như học tập, suy luận, nhận thức, phán đoán và hiểu ngôn ngữ tự nhiên; “Hệ thống trí tuệ nhân tạo” là hệ thống dựa trên máy, được thiết kế để thực hiện các năng lực AI với mức độ tự chủ khác nhau và có khả năng tự thích nghi sau khi triển khai, tạo ra các đầu ra như dự đoán, nội dung, khuyến nghị hoặc quyết định có thể ảnh hưởng đến môi trường vật lý hoặc môi trường ảo.

2. Lấy con người làm trung tâm

Đây là một trong những nguyên tắc xuyên suốt toàn bộ nội dung Luật Trí tuệ nhân tạo, theo đó: AI được xác định là công cụ hỗ trợ, không thay thế vai trò quyết định của con người; việc phát triển và ứng dụng AI phải bảo đảm an toàn, minh bạch, có trách nhiệm, vì lợi ích của con người, gắn chặt với bảo vệ lợi ích quốc gia và quyền, lợi ích hợp pháp của công dân. Cụ thể, tại Điều 4 Luật Trí tuệ nhân tạo xác định 04 nguyên tắc cốt lõi định hướng toàn bộ quá trình phát triển và ứng dụng AI tại Việt Nam:

Thứ nhất, AI phải lấy con người làm trung tâm, bảo đảm quyền con người, quyền riêng tư, an ninh quốc gia và tuân thủ pháp luật. AI không được vận hành ngoài khuôn khổ pháp lý hay gây tổn hại đến giá trị căn bản của nhà nước.

Thứ hai, AI không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người. Người vận hành luôn phải giữ quyền kiểm soát và khả năng can thiệp vào mọi quyết định do hệ thống AI tạo ra, đồng thời đảm bảo an toàn hệ thống và an ninh dữ liệu.

Thứ ba, AI phải bảo đảm công bằng, minh bạch và không thiên lệch. Tổ chức, cá nhân sử dụng AI có trách nhiệm phát hiện và ngăn ngừa các sai lệch, phân biệt đối xử, đồng thời phải có khả năng giải trình khi hệ thống đưa ra quyết định.

Thứ tư, Luật khuyến khích AI phát triển theo hướng xanh, tiết kiệm năng lượng và giảm tác động tiêu cực đến môi trường.

Một nội dung đáng chú ý của Luật này là việc quy định toàn diện các hoạt động liên quan đến nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai và sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam, ngoại trừ các hoạt động AI phục vụ riêng cho mục đích quốc phòng, an ninh quốc gia và cơ yếu do tính chất đặc thù. Luật áp dụng đối với mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân Việt Nam cũng như tổ chức, cá nhân nước ngoài tham gia hoạt động AI trên lãnh thổ Việt Nam. Quy định này thiết lập cơ chế quản lý các hoạt động xuyên biên giới, qua đó khẳng định rõ chủ quyền quốc gia trong không gian số và lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

3. Góp phần hoàn thiện thể chế cho nền kinh tế số

Theo nghiên cứu của các chuyên gia: Cho đến nay, mặc dù trí tuệ nhân tạo đã rất phát triển nhưng trên thế giới mới chỉ có một số ít khu vực và quốc gia ban hành một đạo luật riêng về trí tuệ nhân tạo, trong đó có Liên minh châu Âu (EU), Hàn Quốc và Nhật Bản. Phần lớn các quốc gia khác mới dừng ở mức chiến lược, ban hành các hướng dẫn, các quy định mang tính phân tán hoặc đang trong quá trình soạn thảo luật.

Cách tiếp cận của các quốc gia này cũng có sự khác biệt: Nếu như các nước EU lựa chọn hướng quản lý chặt chẽ, chi tiết, đặt trọng tâm cao vào an toàn và kiểm soát rủi ro thì Nhật Bản theo đuổi mô hình thúc đẩy, ưu tiên phát triển và khai thác tiềm năng của AI, còn Hàn Quốc ban hành luật ở mức cơ bản, đề cập cả an toàn và phát triển nhưng thiên về khuyến khích đổi mới. Trong bối cảnh đó, Luật Trí tuệ nhân tạo của Việt Nam được xây dựng theo hướng dung hòa các mô hình tiên tiến: Bảo đảm mức độ an toàn cao hơn khung cơ bản của Hàn Quốc, thúc đẩy phát triển mạnh mẽ như Nhật Bản, đồng thời hài hòa giữa an toàn và phát triển theo cách tiếp cận phù hợp với điều kiện, trình độ và mục tiêu phát triển của quốc gia.

Luật Trí tuệ nhân tạo hướng tới mục tiêu kép, đó là lấp đầy khoảng trống pháp lý trong quản lý các hình thức ứng dụng AI mới, đồng thời chuyển từ tư duy quản lý bị động sang kiến tạo chủ động. Qua đó, luật góp phần thể chế hóa các chủ trương lớn của Đảng, định hình trí tuệ nhân tạo trở thành động lực tăng trưởng kinh tế cốt lõi của đất nước trong giai đoạn tới.

Như vậy, Luật Trí tuệ nhân tạo của Việt Nam được ban hành không chỉ đánh dấu một cột mốc quan trọng trong tiến trình hoàn thiện thể chế cho nền kinh tế số, mà còn thể hiện tầm nhìn chiến lược của Việt Nam trong việc chủ động làm chủ, quản trị và khai thác hiệu quả công nghệ mang tính nền tảng của kỷ nguyên mới.

4. Những hành vi bị nghiêm cấm và quản lý rủi ro

Một nội dung rất quan trọng của Luật là quy định cụ thể các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động trí tuệ nhân tạo (Điều 7). Luật cấm mọi hành vi lợi dụng hoặc chiếm đoạt hệ thống AI để xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Trong đó, đáng chú ý là việc cấm lợi dụng AI để lừa dối, thao túng nhận thức con người; khai thác điểm yếu của các nhóm dễ bị tổn thương như trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật; tạo ra hoặc phổ biến nội dung giả mạo gây nguy hại nghiêm trọng đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội. (Điều này bao gồm hành vi tạo nội dung giả mạo như deepfake để lừa đảo hoặc gây hoang mang trong dư luận...). Ngoài ra, việc thu thập và sử dụng dữ liệu để huấn luyện hoặc vận hành AI trái pháp luật về dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ và an ninh mạng đều bị cấm. Việc cản trở cơ chế kiểm soát của con người, che giấu thông tin bắt buộc phải minh bạch hoặc lợi dụng hoạt động nghiên cứu - thử nghiệm để thực hiện hành vi vi phạm cũng thuộc danh mục cấm. Bên cạnh đó, Điều 9 của Luật quy định phân loại hệ thống AI theo 03 mức rủi ro (thấp, trung bình và cao) để áp dụng các nghĩa vụ quản lý tương ứng. Cách tiếp cận này giúp bảo đảm quản lý chặt chẽ các hệ thống AI có rủi ro cao, đồng thời không kìm hãm đổi mới sáng tạo đối với các ứng dụng rủi ro thấp.

Luật Trí tuệ nhân tạo cũng thiết lập cơ chế xử lý vi phạm và trách nhiệm bồi thường thiệt hại rõ ràng. Theo Điều 29: Tổ chức, cá nhân vi phạm quy định của Luật này thì tùy theo tính chất, mức độ sẽ bị xử phạt hành chính, truy cứu trách nhiệm hình sự và phải bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật dân sự. Đáng lưu ý, ngay cả trong trường hợp hệ thống AI rủi ro cao được vận hành đúng quy định nhưng vẫn phát sinh thiệt hại, bên triển khai vẫn phải chịu trách nhiệm bồi thường cho người bị thiệt hại. Quy định này góp phần nâng cao trách nhiệm xã hội của các chủ thể tham gia phát triển và ứng dụng AI.

Trường hợp hệ thống trí tuệ nhân tạo bị bên thứ ba xâm nhập, chiếm quyền điều khiển hoặc can thiệp trái pháp luật thì bên thứ ba phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Trường hợp bên triển khai, nhà cung cấp có lỗi trong việc để hệ thống bị xâm nhập, chiếm quyền điều khiển hoặc can thiệp trái pháp luật thì phải liên đới bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật về dân sự.

5. Trách nhiệm minh bạch khi phát triển và sử dụng AI

Điều 11 của Luật Trí tuệ nhân tạo quy định rõ trách nhiệm minh bạch khi phát triển và sử dụng AI. Nhà cung cấp phải bảo đảm người sử dụng nhận biết khi họ đang tương tác với hệ thống AI, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Theo đó, tất cả âm thanh, hình ảnh, video do AI tạo ra bắt buộc phải được gắn dấu hiệu nhận biết ở định dạng máy đọc nhằm phân biệt với nội dung thật. Đây được xem là một giải pháp quan trọng để ngăn chặn deepfake. Khi bên triển khai cung cấp ra công chúng nội dung AI có khả năng gây nhầm lẫn về tính xác thực, họ phải thông báo rõ ràng và gắn nhãn phân biệt, đặc biệt với nội dung mô phỏng con người hoặc sự kiện thật. Riêng đối với các tác phẩm nghệ thuật hoặc điện ảnh, việc gắn nhãn có thể linh hoạt hơn nhưng vẫn phải đảm bảo phân biệt với nội dung thật. Trách nhiệm minh bạch phải được duy trì trong toàn bộ thời gian cung cấp hệ thống hoặc nội dung.

6. Phát triển hệ sinh thái và thị trường trí tuệ nhân tạo

Luật Trí tuệ nhân tạo dành nhiều cơ chế ưu đãi đối với tổ chức, cá nhân hoạt động trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo. Cụ thể: Điều 20 của Luật quy định: Doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo về trí tuệ nhân tạo được ưu tiên tiếp cận hạ tầng kỹ thuật, dữ liệu và môi trường thử nghiệm, được hưởng hỗ trợ về chi phí, đào tạo và kết nối thị trường phục vụ phát triển sản phẩm, dịch vụ trí tuệ nhân tạo. Điều 21 quy định cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox), cho phép hệ thống AI mới được thử nghiệm trong môi trường rủi ro có kiểm soát, thậm chí được miễn hoặc giảm nghĩa vụ tuân thủ dựa trên kết quả thử nghiệm. Điều 22 quy định thành lập Quỹ Phát triển trí tuệ nhân tạo quốc gia là quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách, hoạt động không vì lợi nhuận, do Chính phủ thành lập để huy động, điều phối và phân bổ nguồn lực thúc đẩy nghiên cứu, phát triển, ứng dụng và quản lý trí tuệ nhân tạo phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Quỹ được áp dụng cơ chế tài chính đặc thù, chấp nhận rủi ro trong khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; phân bổ vốn linh hoạt theo tiến độ và yêu cầu thực hiện, không phụ thuộc năm ngân sách; được áp dụng trình tự, thủ tục rút gọn đối với nhiệm vụ có tính chiến lược hoặc yêu cầu triển khai nhanh. Điều 25 quy định chính sách hỗ trợ đặc thù cho startup và doanh nghiệp nhỏ, bao gồm hỗ trợ chi phí đánh giá sự phù hợp, công cụ tự đánh giá và quyền tiếp cận dữ liệu dùng chung…

Theo nhận định của các chuyên gia: Về tác động dài hạn, Luật Trí tuệ nhân tạo khi ban hành được kỳ vọng tạo ra bước đột phá chiến lược, giúp Việt Nam chuyển từ quốc gia tiêu thụ sang quốc gia kiến tạo giá trị, thông qua việc giải quyết các điểm nghẽn cốt lõi về thể chế, hạ tầng, dữ liệu và tài chính. Về kinh tế, Luật thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia thông qua các cơ chế ưu đãi, quỹ phát triển AI. Về xã hội, Luật góp phần xác lập hành lang pháp lý nhân văn, bảo vệ quyền lợi công dân trước các rủi ro đạo đức do AI gây ra. Đặc biệt, Luật cũng mang ý nghĩa củng cố vững chắc chủ quyền và an ninh quốc gia trong kỷ nguyên số. Có hiệu lực từ ngày 01/3/2026, Luật Trí tuệ nhân tạo không chỉ là công cụ quản lý, mà còn là cam kết chiến lược của Việt Nam trong việc bảo vệ con người, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và kiến tạo một tương lai số chủ động, an toàn và nhân văn.

                                                        Phạm Liên - Trường Chính trị Tô Hiệu

TRANG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ VỀ PHỔ BIẾN GIÁO DỤC PHÁP LUẬT

Cơ quan chủ quản: UBND thành phố Hải Phòng

Cơ quan quản lý: Sở Tư pháp thành phố Hải Phòng

Trưởng Ban biên tập: Ngô Quang Giáp, Ủy viên Thành ủy, Giám đốc Sở Tư pháp

Thống kê truy cập: 0

Liên hệ

 Địa chỉ: Tòa nhà E, Trung tâm Chính trị - Hành chính, Khu đô thị Bắc sông Cấm, phường Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng

 Điện thoại: 0225.3846314

 Fax: 0225.3640091

 Email: sotp@haiphong.gov.vn