Ngày 26/6/2026, Cục Bà mẹ và Trẻ em, Bộ Y tế ban hành Quyết định số 63/QĐ-BMTE ban hành bộ Tài liệu “Hướng dẫn truyền thông về phòng, chống xâm hại trẻ em”, trong đó dành một phần quan trọng hướng dẫn xây dựng và tổ chức các hoạt động truyền thông về phòng, chống xâm hại trẻ em theo hướng phù hợp, thiết thực và làm thay đổi nhận thức, thái độ, hành vi của các nhóm đối tượng tại địa phương. Trọng tâm là xác định đúng đối tượng, đúng vấn đề, đúng mục tiêu, đúng thông điệp và lựa chọn hình thức truyền thông phù hợp.
* Truyền thông là quá trình giao tiếp để chia sẻ hiểu biết, kinh nghiệm, tình cảm giữa các cá nhân, giữa cá nhân với một nhóm người hoặc giữa cơ quan truyền thông với nhiều người. Một quá trình truyền thông đầy đủ gồm các yếu tố: người gửi, người nhận, thông điệp, kênh truyền thông và sự phản hồi. Ngoài ra, còn có các yếu tố gây sai lệch thông tin trong quá trình truyền thông như tiếng ồn, thời tiết xấu, trục trặc kỹ thuật, khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa, sự không tập trung, nóng vội, định kiến, thành kiến hoặc tâm trạng không tốt.
* Truyền thông thay đổi hành vi là hoạt động truyền thông có mục đích, có kế hoạch, nhằm tác động đến nhận thức, thái độ, niềm tin, kỹ năng và hành vi của đối tượng, để từng bước giúp họ chấp nhận, thực hiện và duy trì hành vi tích cực, từ bỏ hành vi có hại hoặc không phù hợp. Trong phòng, chống xâm hại trẻ em, truyền thông thay đổi hành vi nhằm giúp cha mẹ, người chăm sóc trẻ em, giáo viên, trẻ em và cộng đồng hiểu đúng về các nguy cơ và hành vi xâm hại trẻ em; thay đổi các quan niệm chưa phù hợp; chủ động thực hiện các biện pháp bảo vệ trẻ em; phòng ngừa, lên tiếng, tìm kiếm sự giúp đỡ và phối hợp bảo vệ trẻ em khi có vụ việc xảy ra.
Khác với truyền thông thông thường, truyền thông thay đổi hành vi không chỉ giúp đối tượng “biết” mà còn hướng tới “muốn làm”, “biết cách làm” và “duy trì việc làm đúng”; không chỉ quan tâm đến nội dung cần nói mà còn phải quan tâm đến đối tượng, bối cảnh, rào cản, động lực và khả năng thay đổi của đối tượng; không chỉ sử dụng một lần, một kênh, một thông điệp mà cần lặp lại, củng cố và phối hợp nhiều hình thức phù hợp.
Quá trình thay đổi hành vi thường diễn ra qua nhiều bước, từ chưa hiểu biết đến hiểu biết; từ chưa chấp nhận đến chấp nhận nhưng chưa thực hiện; từ chưa có ý định đến có ý định thực hiện; thực hiện hành vi mới và cuối cùng là duy trì hành vi mới. Cùng một thông điệp có thể không phù hợp với tất cả các nhóm. Vì vậy, truyền thông cần được thiết kế trên cơ sở hiểu đúng đối tượng đang ở giai đoạn nào để lựa chọn nội dung và cách tiếp cận phù hợp. Trong thực tế, việc thay đổi hành vi chịu tác động của nhiều yếu tố chủ quan như kiến thức, niềm tin, thái độ, kỹ năng, sự tự tin; đồng thời chịu ảnh hưởng bởi môi trường gia đình, sự ủng hộ của cộng đồng, quy định, chính sách, điều kiện kinh tế - xã hội, phong tục, tập quán và khả năng tiếp cận thông tin, dịch vụ.
Một số rào cản thường gặp là có thông tin nhưng không quan tâm; có quan tâm nhưng không tin tưởng; có nhận thức nhưng không có kỹ năng; muốn thay đổi nhưng môi trường xung quanh không ủng hộ; đã thử thay đổi nhưng thất bại, nản lòng; hoặc còn chịu ảnh hưởng của những quan niệm cũ như “yêu cho roi cho vọt”, “chuyện trong nhà không nên nói ra ngoài”, “chỉ người lạ mới xâm hại trẻ em”.
* Một số lưu ý khi truyền thông thay đổi hành vi về phòng, chống xâm hại trẻ em
Khi truyền thông thay đổi hành vi về phòng, chống xâm hại trẻ em, người thực hiện truyền thông cần tuân thủ một số nguyên tắc sau:
- Nội dung truyền thông không chỉ phản ánh về các nguy cơ xâm hại trẻ em, mà cần hướng dẫn các hành động bảo vệ cụ thể cho từng nhóm đối tượng (cha mẹ, người chăm sóc trẻ em, giáo viên, cộng đồng và trẻ em) trong việc phòng ngừa, phát hiện, báo tin và hỗ trợ, can thiệp trẻ em khi có nguy cơ bị xâm hại hoặc bị xâm hại.
- Không chỉ nhấn mạnh các hành vi “không được làm”, cần chỉ ra những hành vi tích cực cần thực hiện thay thế. Ví dụ: Thay vì chỉ nói “không đánh mắng trẻ”, cần hướng dẫn cha mẹ cách lắng nghe, nhắc nhở, thiết lập quy tắc, khích lệ tích cực và xử lý hành vi chưa phù hợp của trẻ em mà không dùng bạo lực. Thay vì chỉ nói “không cho trẻ em dùng điện thoại quá nhiều”, cần hướng dẫn cha mẹ cách đồng hành với trẻ em, thống nhất giới hạn sử dụng thiết bị số và trao đổi với trẻ em về các rủi ro trên môi trường mạng.
- Không chỉ truyền thông cho trẻ em mà cần ưu tiên truyền thông thay đổi nhận thức của người lớn. Đây là những nhóm cần thay đổi nhận thức, thái độ và hành vi đầu tiên để tạo môi trường an toàn cho trẻ em.
- Không chỉ tập trung vào hành vi cá nhân mà cần quan tâm đến môi trường xung quanh trẻ em. Hiệu quả việc phòng, chống xâm hại trẻ em chỉ đạt được khi có sự đồng thuận, phối hợp chặt chẽ và duy trì các thông điệp, hành vi tích cực giữa gia đình, nhà trường, cộng đồng và các dịch vụ hỗ trợ tại địa phương.
- Quá trình truyền thông thay đổi hành vi đòi hỏi thời gian và sự duy trì liên tục, do vậy, không kỳ vọng thay đổi hành vi chỉ sau một lần truyền thông, thông điệp cần được truyền tải lặp lại nhiều lần, bằng nhiều hình thức khác nhau: truyền thông trực tiếp, truyền thông nhóm nhỏ, truyền thông trường học, truyền thông cộng đồng, loa truyền thanh, mạng xã hội, tài liệu trực quan và các hình thức phù hợp khác.
- Không sử dụng thông điệp mang tính đổ lỗi, dọa nạt, gây tâm lý xấu hổ hoặc kỳ thị đối với trẻ em, cha mẹ, người chăm sóc trẻ em hoặc người tham gia truyền thông. Thông điệp cần tích cực, tôn trọng, khuyến khích thay đổi và gợi mở giải pháp khả thi ở đối tượng truyền thông.
- Không sử dụng ví dụ, câu chuyện, hình ảnh, video hoặc thông tin làm lộ danh tính, đời sống riêng tư của trẻ em, gây tổn thương hoặc làm trẻ em bị kỳ thị. Khi minh họa, nên sử dụng tình huống giả định, câu chuyện đã được ẩn danh, tranh vẽ, biểu tượng hoặc hình ảnh trung tính, bảo đảm an toàn và tôn trọng trẻ em.
- Cần kết hợp giữa cung cấp thông tin, tạo sự quan tâm, gợi cảm xúc phù hợp, hướng dẫn kỹ năng và chỉ ra hành động cụ thể. Một hoạt động truyền thông hiệu quả không chỉ giúp người tham gia “biết” mà còn giúp họ “muốn làm”, “biết cách làm” và “biết tìm ai để được hỗ trợ”
- Cần theo dõi phản ứng của người tham gia trong quá trình truyền thông để kịp thời điều chỉnh nội dung, cách diễn đạt, ví dụ minh họa, thời lượng và hình thức truyền thông cho phù hợp. Khi gặp rào cản về nhận thức hoặc tâm lý e ngại của người tham gia, người truyền thông cần đơn giản hóa ngôn từ, gắn lý thuyết với tình huống thực tế tại địa phương để tăng tính thuyết phục.
* Nguyên tắc truyền thông
1. Bảo đảm an toàn, lợi ích tốt nhất và không gây tổn hại cho trẻ em
Mọi hoạt động truyền thông về phòng, chống xâm hại trẻ em phải đặt sự an toàn, phẩm giá và lợi ích tốt nhất của trẻ em lên hàng đầu. Việc lựa chọn nội dung, thông điệp, ví dụ minh họa, hình ảnh, video, câu chuyện hoặc cách tổ chức hoạt động phải bảo đảm góp phần bảo vệ trẻ em tốt hơn, tăng cường sự an toàn và khả năng tự bảo vệ của trẻ em. Tuyệt đối không sử dụng nội dung, hình ảnh, câu chuyện, tình huống hoặc cách truyền đạt làm trẻ em bị tổn thương, kỳ thị, lộ danh tính hoặc tái sang chấn.
Khi đề cập đến vụ việc xâm hại trẻ em, không mô tả chi tiết hành vi xâm hại, không khai thác yếu tố giật gân và không tiết lộ thông tin cá nhân của trẻ em, gia đình hoặc địa điểm xảy ra vụ việc. Nội dung truyền thông cần hướng đến phòng ngừa, nhận diện nguy cơ, thông báo, tố giác hành vi xâm hại trẻ em và tìm kiếm hỗ trợ, can thiệp; không tạo tâm lý sợ hãi, hoang mang hoặc đổ lỗi cho trẻ em.
2. Bảo đảm chính xác, dễ hiểu và phù hợp với thực tế
Nội dung truyền thông phải bảo đảm tính pháp lý, tính khoa học, đúng bản chất của vấn đề và phù hợp với mục tiêu truyền thông. Nội dung cần được xây dựng trên cơ sở đánh giá thực trạng, thói quen, quan niệm và nhu cầu thực tế của người dân tại địa phương. Tránh phương thức truyền thông dàn trải, tích hợp quá nhiều nội dung trong một buổi hoặc truyền đạt những vấn đề không tương thích với bối cảnh, nhu cầu và khả năng tiếp nhận của đối tượng truyền thông. Ngôn ngữ sử dụng rõ ràng, dễ hiểu, hạn chế tối đa thuật ngữ chuyên môn hoặc diễn đạt quá học thuật gây khó khăn trong việc tiếp cận của cán bộ cơ sở, cha mẹ, người chăm sóc trẻ em và cộng đồng. Đối với các chủ đề truyền thông nhạy cảm như xâm hại tình dục, bạo lực, bắt nạt trên không gian mạng hoặc mua bán trẻ em, người thực hiện cần lựa chọn cách diễn đạt phù hợp, không gây hoang mang, không kích thích tò mò và không làm sai lệch mục tiêu giáo dục, phòng ngừa.
3. Xây dựng thông điệp cụ thể, tích cực và định hướng hành động
Mỗi hoạt động truyền thông phải có hệ thống thông điệp rõ ràng, ngắn gọn, phù hợp quy định của pháp luật và có tính định hướng hành động cao. Nội dung cần xác định rõ đối tượng, tránh thuật ngữ chuyên môn và những lời kêu gọi chung chung. Thay vì chỉ cấm đoán, truyền thông về phòng ngừa xâm hại trẻ em cần tập trung vào các hành vi cụ thể và tích cực. Ví dụ, thay vì chỉ nói "không đánh mắng trẻ", cần hướng dẫn cha mẹ cách lắng nghe, khích lệ và giáo dục con không bạo lực; đồng thời nhắc nhở việc bảo mật hình ảnh riêng tư và kịp thời tố giác khi có nguy cơ xâm hại, hướng dẫn trẻ kỹ năng tự bảo vệ.
4. Bảo mật thông tin và tôn trọng đời sống riêng tư của trẻ em
Người thực hiện truyền thông phải bảo vệ thông tin cá nhân và đời sống riêng tư của trẻ. Tuyệt đối không công khai, chia sẻ các dữ liệu có thể nhận diện trẻ bị xâm hại hoặc có nguy cơ bị xâm hại (như họ tên, hình ảnh, địa chỉ, trường học). Khi minh họa, nên dùng tình huống giả định, ẩn danh, tranh vẽ hoặc hình ảnh trung tính. Nếu sử dụng hình ảnh thực tế của trẻ, phải được sự đồng ý của trẻ và cha mẹ/người giám hộ theo pháp luật, đảm bảo không ảnh hưởng đến danh dự và sự an toàn của trẻ. Trong truyền thông trực tiếp, tuyệt đối không yêu cầu trẻ kể lại chi tiết trải nghiệm bị xâm hại, bạo lực trước nhiều người.
5. Không đổ lỗi, kỳ thị, phân biệt đối xử đối với trẻ em
Hoạt động truyền thông phải góp phần bảo vệ và tránh làm tổn thương, mặc cảm cho trẻ em bị xâm hại, bạo lực hoặc có hoàn cảnh đặc biệt. Tuyệt đối không sử dụng các thông điệp đổ lỗi cho nạn nhân “do trẻ em không biết giữ mình”, “do trẻ em ăn mặc không phù hợp”, “do trẻ em quá tin người”, “do trẻ em lên mạng quá nhiều”, “do trẻ em hư nên mới bị đánh”; cần khẳng định trách nhiệm bảo vệ trẻ em trước hết thuộc về người lớn, gia đình và xã hội.
Không dùng ngôn ngữ, hình ảnh củng cố định kiến giới, khuôn mẫu giới (như quan niệm chỉ trẻ em gái mới gặp nguy cơ, trẻ em trai không cần bảo vệ) hoặc phân biệt đối xử dựa trên hoàn cảnh (nghèo khó, ly hôn, khuyết tật, dân tộc thiểu số). Khi xây dựng thông điệp, cần hướng dẫn hành động tích cực, cụ thể hóa trách nhiệm của người lớn; tránh tập trung quá mức vào tiêu cực gây hoang mang dư luận.
6. Bảo đảm bình đẳng, phổ quát và phù hợp với từng nhóm đối tượng
Chủ đề, nội dung, phương thức biểu đạt, dẫn chứng và hình thức truyền thông phải được thiết kế linh hoạt, phù hợp với đặc điểm của từng nhóm đối tượng; không sử dụng một phương thức tiếp cận cho tất cả các nhóm đối tượng.
Với trẻ em và thanh thiếu niên: Thiết kế theo độ tuổi và nhận thức. Trẻ nhỏ cần ngôn ngữ đơn giản, hình ảnh trực quan, trò chơi; thanh thiếu niên cần tăng cường thảo luận xử lý tình huống và an toàn trên môi trường mạng.
Đối với cha mẹ, người chăm sóc trẻ em: Nhấn mạnh trách nhiệm chăm sóc, lắng nghe, đồng hành, giám sát và bảo vệ trẻ em.
Đối với giáo viên, cán bộ cơ sở, cộng tác viên, truyền thông viên và người có uy tín trong cộng đồng: Làm rõ vai trò phát hiện, thông báo, tố giác, phối hợp hỗ trợ, kết nối dịch vụ và không bao che, không im lặng trước hành vi xâm hại trẻ em.
Với vùng đặc thù (dân tộc thiểu số, vùng sâu, vùng xa): Lựa chọn ngôn ngữ, hình thức và kênh truyền thông phù hợp; tôn trọng văn hóa địa phương nhưng không chấp nhận các tập quán gây hại cho trẻ em.
7. Khuyến khích sự tham gia, phản hồi và gắn với hướng dẫn hành động
Sự tham gia của trẻ em (thảo luận, trò chơi, đóng vai, sáng tạo sản phẩm) phải phù hợp với độ tuổi, nhận thức và mức độ trưởng thành. Việc này phải gắn liền với bảo đảm an toàn, không giao vai trò quá khả năng, không đặt trẻ vào tình huống dễ bị tổn thương hoặc ép buộc chia sẻ khi chưa sẵn sàng.
Mỗi hoạt động cần cung cấp quy trình hành động cụ thể, hướng dẫn biện pháp xử lý và xác định các cơ quan có thẩm quyền giải quyết khi phát hiện nguy cơ hoặc hành vi xâm hại. Nơi tiếp nhận thông tin, thông báo gồm: Tổng đài 111, Ủy ban nhân dân các cấp và công an các cấp.
Các thông điệp cốt lõi cần được nhắc lại thường xuyên, nhất quán bằng nhiều hình thức (họp thôn, sinh hoạt nhóm, trường học, loa truyền thanh, mạng xã hội, áp phích, truyền thông trực tiếp) nhằm củng cố nhận thức và thúc đẩy hành vi tích cực trong đời sống hằng ngày.
8. Bảng kiểm nguyên tắc an toàn trước, trong và sau truyền thông
Trước khi tổ chức hoạt động truyền thông về phòng, chống xâm hại trẻ em, người thực hiện cần rà soát nội dung, thông điệp và hình thức bảo đảm: Tính chính xác, đúng pháp luật, chuyên môn; Phù hợp với đối tượng, độ tuổi, văn hóa, bối cảnh địa phương và năng lực người thực hiện; Thông điệp cụ thể, hướng đến hành động tích cực; Bảo mật quyền riêng tư, an toàn của trẻ; không chứa yếu tố nguy cơ tổn hại; Cung cấp đầy đủ địa chỉ, kênh báo tin, hỗ trợ khi phát hiện vụ việc.
Trong quá trình triển khai, cần theo dõi phản ứng của người tham gia, đặc biệt là trẻ em, để kịp thời điều chỉnh nội dung, phương pháp hoặc thời lượng cho phù hợp. Sau hoạt động, cần tổ chức rút kinh nghiệm về tính an toàn, mức độ phù hợp của nội dung, phản hồi của người tham gia và xác định các điểm cần cải thiện cho lần thực hiện tiếp theo.
* Các chủ đề truyền thông về phòng, chống xâm hại trẻ em
Việc ban hành Hướng dẫn truyền thông về phòng, chống xâm hại trẻ em góp phần chuẩn hóa nội dung, phương pháp và kỹ năng truyền thông tại cơ sở, chuyển mạnh từ tuyên truyền một chiều sang truyền thông có sự tham gia và hướng tới thay đổi hành vi. Qua đó, nâng cao nhận thức, trách nhiệm và khả năng hành động của gia đình, nhà trường, cộng đồng và chính trẻ em; đồng thời góp phần xây dựng môi trường sống an toàn, lành mạnh, tôn trọng và bảo vệ tốt hơn quyền, lợi ích của trẻ em.
Huy Quang