Nhằm quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Trí tuệ nhân tạo, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 142/2026/NĐ-CP ngày 30/4/2026. Nghị định được xem là bước hoàn thiện quan trọng nhằm xây dựng hành lang pháp lý cho việc phát triển, quản lý và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) tại Việt Nam theo hướng minh bạch, an toàn, có trách nhiệm và phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số quốc gia.
Nghị định quy định nhiều nội dung đáng chú ý liên quan đến quản lý dữ liệu AI, minh bạch thông tin, xử lý sự cố, trách nhiệm của cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và các chủ thể triển khai hệ thống trí tuệ nhân tạo.
Xây dựng Cổng thông tin điện tử một cửa về trí tuệ nhân tạo
Một trong những điểm mới nổi bật của Nghị định là việc giao Bộ Khoa học và Công nghệ quản lý, vận hành Cổng thông tin điện tử một cửa về trí tuệ nhân tạo và Cơ sở dữ liệu quốc gia về hệ thống trí tuệ nhân tạo.
Theo đó, Cổng thông tin điện tử sẽ là đầu mối tiếp nhận thông báo kết quả phân loại rủi ro, đánh giá sự phù hợp của hệ thống AI; tiếp nhận báo cáo sự cố, báo cáo định kỳ; hỗ trợ phân loại rủi ro tự động; công khai thông tin về hệ thống AI, hạ tầng AI dùng chung và các chương trình hỗ trợ phát triển trí tuệ nhân tạo.
Đáng chú ý, việc thu thập, kết nối, chia sẻ dữ liệu phải bảo đảm tuân thủ pháp luật về giao dịch điện tử, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân, bí mật nhà nước và bí mật kinh doanh. Nghị định cũng khẳng định không làm phát sinh thêm thủ tục hành chính hoặc nghĩa vụ báo cáo ngoài quy định hiện hành.
Minh bạch nội dung do AI tạo ra
Nghị định dành riêng một chương quy định về nguyên tắc minh bạch, giải trình và xử lý sự cố đối với hệ thống trí tuệ nhân tạo.
Theo Điều 16, nhà cung cấp và bên triển khai hệ thống AI phải thực hiện trách nhiệm minh bạch, thông báo, đánh dấu kỹ thuật và gắn nhãn hiển thị đối với nội dung do AI tạo ra hoặc chỉnh sửa. Việc thực hiện trách nhiệm này phải phù hợp với mục đích sử dụng và mức độ rủi ro của hệ thống.
Các chủ thể cung cấp và triển khai AI có trách nhiệm thông tin rõ về mục đích sử dụng, phạm vi áp dụng, điều kiện vận hành và các hạn chế của hệ thống; đồng thời lưu trữ dữ liệu phục vụ kiểm tra, giám sát khi cần thiết.
Đặc biệt, Nghị định quy định việc giải trình không đồng nghĩa với bắt buộc công khai mã nguồn, thuật toán chi tiết hay dữ liệu huấn luyện thuộc phạm vi bí mật công nghệ, bí mật kinh doanh, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Nội dung do AI tạo ra phải được đánh dấu nhận diện
Một nội dung rất đáng chú ý của Nghị định là quy định bắt buộc đánh dấu kỹ thuật đối với nội dung do hệ thống AI tạo ra.
Theo Điều 17, các nội dung là âm thanh, hình ảnh hoặc video do AI tạo ra hoặc chỉnh sửa phải được gắn dấu hiệu nhận biết ở định dạng máy đọc nhằm phục vụ xác thực nguồn gốc và truy vết nội dung. Việc đánh dấu có thể thực hiện bằng cách tích hợp siêu dữ liệu, chữ ký số hoặc các giải pháp kỹ thuật tương đương.
Đối với nội dung cung cấp ra công cộng có khả năng gây nhầm lẫn về tính xác thực, bên triển khai còn phải gắn nhãn hiển thị rõ ràng để người tiếp nhận có thể nhận biết đây là sản phẩm được tạo ra hoặc chỉnh sửa bằng AI.
Siết trách nhiệm với nội dung “deepfake”, giả lập bằng AI
Nghị định yêu cầu phải gắn nhãn đối với các nội dung mô phỏng ngoại hình, giọng nói của người thật hoặc tái hiện sự kiện thực tế bằng AI nhằm tránh gây hiểu nhầm cho công chúng.
Các hình thức gắn nhãn có thể được thể hiện trực tiếp trên nội dung, tại phần mô tả, giao diện nền tảng hoặc thông báo bằng âm thanh. Quy định này được đánh giá là bước đi cần thiết nhằm hạn chế nguy cơ phát tán thông tin giả mạo, “deepfake”, lừa đảo hoặc thao túng thông tin trên không gian mạng.
Tuy nhiên, Nghị định cũng quy định một số trường hợp được miễn gắn nhãn như: chỉnh sửa kỹ thuật đơn thuần để nâng cao chất lượng hình ảnh, âm thanh; sử dụng công cụ sửa lỗi chính tả, dịch thuật hoặc nội dung phục vụ nghiên cứu, thử nghiệm nội bộ chưa cung cấp ra công cộng.
Quy định chặt chẽ về xử lý sự cố AI
Điều 19 của Nghị định quy định cụ thể về trách nhiệm báo cáo và xử lý sự cố nghiêm trọng của hệ thống trí tuệ nhân tạo.
Các sự cố gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, tài sản; xâm phạm nghiêm trọng quyền con người; gây gián đoạn dịch vụ công hoặc ảnh hưởng đến an ninh quốc gia phải được báo cáo kịp thời qua Cổng thông tin điện tử một cửa về trí tuệ nhân tạo.
Đối với các sự cố khẩn cấp, thời hạn báo cáo sơ bộ tối đa là 72 giờ kể từ thời điểm xác nhận sự cố. Các trường hợp còn lại phải báo cáo trong thời hạn 5 ngày làm việc.
Nghị định cũng quy định cơ quan có thẩm quyền được yêu cầu tạm dừng hoạt động, thu hồi hoặc đánh giá lại hệ thống AI nếu phát hiện nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến xã hội, an ninh hoặc quyền lợi hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Tăng cường giám sát AI trong cơ quan nhà nước
Đối với hệ thống AI được sử dụng trong cơ quan nhà nước, Nghị định yêu cầu phải thực hiện đánh giá tác động nếu hệ thống thuộc nhóm rủi ro cao hoặc được sử dụng làm căn cứ cho việc ban hành quyết định hành chính.
Báo cáo đánh giá tác động phải làm rõ các nguy cơ, biện pháp kiểm soát rủi ro và cơ chế giám sát của con người trong quá trình vận hành hệ thống AI.
Nghị định nhấn mạnh việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong khu vực công không được thay thế hoàn toàn trách nhiệm và thẩm quyền quyết định của con người, đồng thời phải tuân thủ Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia.
Việc ban hành Nghị định số 142/2026/NĐ-CP được kỳ vọng sẽ góp phần thúc đẩy phát triển hệ sinh thái trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam theo hướng đổi mới sáng tạo, nhưng vẫn bảo đảm kiểm soát rủi ro, bảo vệ quyền con người, an ninh mạng và lợi ích của xã hội trong bối cảnh AI ngày càng phát triển mạnh mẽ.