Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia có nêu mục tiêu đến năm 2030 như sau: “Việt Nam thuộc nhóm 3 nước dẫn đầu Đông Nam Á, nhóm 50 nước dẫn đầu thế giới về năng lực cạnh tranh số và chỉ số phát triển Chính phủ điện tử, nhóm 3 nước dẫn đầu khu vực Đông Nam Á về nghiên cứu và phát triển trí tuệ nhân tạo, trung tâm phát triển một số ngành, lĩnh vực công nghiệp công nghệ số mà Việt Nam có lợi thế”. Ngoài ra, Đảng và Nhà nước ta đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách khuyến khích ứng dụng AI trong các lĩnh vực, trong đó đặc biệt có hành chính công. Tuy nhiên, việc triển khai ứng dụng AI trong khu vực hành chính công tại Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức và hạn chế.
Một số khó khăn trong ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào khu vực hành chính công hiện nay
Mặc dù AI được xem là công cụ có tiềm năng đột phá trong hiện đại hóa quản lý hành chính công, song thực tiễn triển khai tại Việt Nam cho thấy, còn nhiều khó khăn và rào cản cần được nhận diện và giải quyết một cách hệ thống.
Thứ nhất, hạ tầng dữ liệu chưa đồng bộ là một trong những thách thức lớn nhất. Các cơ quan hành chính công ở nhiều cấp vẫn đang vận hành hệ thống quản lý dữ liệu riêng lẻ, thiếu kết nối và tiêu chuẩn kỹ thuật chung. Theo báo cáo do Chương trình Phát triển Liên hiệp quốc (UNDP) tài trợ và Viện Nghiên cứu Chính sách và Phát triển Truyền thông (IPS) thực hiện cho thấy 87% các dự án tích hợp AI trong khu vực công hiện đang trong trạng thái “đóng băng” (không hoạt động), trong khi 70% doanh nghiệp và tổ chức được khảo sát đánh giá các nỗ lực triển khai AI của họ chỉ đạt mức hiệu quả tối thiểu.
Thứ hai, năng lực công nghệ và nhân lực của khu vực công còn chưa đáp ứng yêu cầu triển khai các hệ thống AI. Cán bộ, công chức tại nhiều địa phương chưa được đào tạo về ứng dụng công nghệ số, đặc biệt là kỹ năng làm việc với dữ liệu và hệ thống tự động hóa. Ngoài ra, nhiều phần mềm AI tích hợp còn ở mức thử nghiệm, thiếu quy trình kiểm định chất lượng rõ ràng.
Thứ ba, hành lang pháp lý cho AI trong khu vực công vẫn còn thiếu và chưa theo kịp tốc độ phát triển công nghệ. Ví dụ, chưa có hướng dẫn cụ thể về trách nhiệm pháp lý khi hệ thống AI đưa ra khuyến nghị sai, cũng như vấn đề bảo vệ dữ liệu cá nhân trong quá trình xử lý thông tin công dân.
Thứ tư, nguồn lực tài chính và đầu tư công nghệ cho AI trong lĩnh vực hành chính vẫn chủ yếu dựa vào các chương trình thí điểm hoặc nguồn xã hội hóa. Việc nhân rộng các mô hình thành công đang gặp rào cản về ngân sách, đặc biệt tại các địa phương có điều kiện kinh tế khó khăn.
Những vấn đề nêu trên cho thấy, để AI thực sự phát huy hiệu quả trong cải cách hành chính công, cần có một lộ trình triển khai có trọng tâm, đồng thời tăng cường sự phối hợp liên ngành, xây dựng nền tảng dữ liệu dùng chung, chuẩn hóa kỹ thuật và hoàn thiện khung thể chế phù hợp với môi trường công vụ Việt Nam.

Cơ hội lớn trong thời kỳ hội nhập
Việt Nam đang nỗ lực "đi tắt đón đầu" trong ứng dụng công nghệ, đặc biệt là trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0. Mục tiêu là tận dụng các cơ hội để vượt qua các giai đoạn phát triển công nghệ truyền thống, hướng tới mục tiêu trở thành một quốc gia có nền kinh tế số, ứng dụng công nghệ cao và đổi mới sáng tạo. Chính vì vậy, AI đang mở ra cơ hội lớn trong việc hiện đại hóa nền hành chính công, góp phần nâng cao hiệu quả, minh bạch và khả năng phục vụ của bộ máy nhà nước. Qua nghiên cứu lý luận, tổng hợp tài liệu và phân tích các mô hình ứng dụng thực tiễn trong và ngoài nước, nghiên cứu chỉ ra rằng, AI có thể hỗ trợ mạnh mẽ trong các hoạt động, như: cung cấp dịch vụ công tự động, nhận dạng và xử lý văn bản, ra quyết định dựa trên dữ liệu và tối ưu hóa quy trình thủ tục hành chính. Tuy nhiên, tại Việt Nam, tiến trình ứng dụng AI trong khu vực công vẫn gặp nhiều rào cản: dữ liệu phân mảnh, thiếu cơ sở hạ tầng công nghệ, năng lực cán bộ hạn chế và hành lang pháp lý chưa hoàn thiện. Điều này đòi hỏi cần có cách tiếp cận toàn diện và chiến lược nhằm hiện thực hóa tiềm năng của AI trong cải cách hành chính.
Một là, xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung và liên thông. Việc xây dựng kho dữ liệu tập trung, có thể chia sẻ giữa các cơ quan, là điều kiện tiên quyết để bảo đảm hiệu quả trong ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo. Cần có chính sách bắt buộc chuẩn hóa định dạng dữ liệu, kết nối liên thông và bảo đảm chất lượng đầu vào phục vụ AI.
Hai là, đầu tư hạ tầng số cho khu vực công. AI không thể phát huy hiệu quả nếu thiếu nền tảng công nghệ vững chắc như điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu và hệ thống an toàn thông tin. Việc đầu tư cho hạ tầng số không chỉ là chi phí công nghệ mà còn là chiến lược dài hạn để nâng cao năng lực vận hành hành chính. Nhà nước cần phân bổ ngân sách hợp lý và khuyến khích đầu tư tư nhân trong phát triển hạ tầng kỹ thuật số quốc gia.
Ba là, nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ công chức. Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định sự thành công trong chuyển đổi số và ứng dụng AI trong hành chính công. Công chức cần được đào tạo kỹ năng về dữ liệu, tư duy phân tích và hiểu biết về hệ thống AI để vận hành và giám sát đúng cách. Cần triển khai chương trình đào tạo thường xuyên kết hợp giữa lý thuyết, thực hành và cập nhật công nghệ mới.
Bốn là, hoàn thiện hành lang pháp lý về AI trong khu vực công. Việc sử dụng AI trong hành chính đặt ra nhiều vấn đề pháp lý mới như trách nhiệm khi xảy ra lỗi thuật toán, quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân và tính minh bạch trong ra quyết định. Khung pháp lý hiện hành còn thiếu các quy định chuyên biệt cho công nghệ AI. Do đó, cần sớm ban hành quy chuẩn kỹ thuật và hướng dẫn quản trị rủi ro khi triển khai AI trong hoạt động công vụ.
Năm là, khuyến khích mô hình hợp tác công - tư (PPP). Do nguồn lực đầu tư công còn hạn chế, việc huy động doanh nghiệp công nghệ tham gia vào thiết kế, thử nghiệm và triển khai giải pháp AI là hướng đi khả thi. Mô hình PPP sẽ giúp khu vực công tiếp cận công nghệ tiên tiến, đồng thời, bảo đảm tính thực tiễn và hiệu quả của các giải pháp. Cần có cơ chế minh bạch trong lựa chọn đối tác, chia sẻ lợi ích và quản lý rủi ro công nghệ khi thực hiện hợp tác.