Giữa vùng đất ao chuôm, nơi những cánh đồng lúa nối dài theo con nước, có một vụ tranh chấp thừa kế kéo dài qua nhiều cấp xét xử, để rồi cuối cùng trở thành Án lệ số 72/2024/AL của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao. Câu chuyện không chỉ là tranh chấp về hơn 3,5 hecta đất mà còn là bài học pháp lý sâu sắc về giá trị của di chúc, ý chí của người để lại tài sản và cách xác định di sản thừa kế trong thực tiễn đời sống.
Phần đất tranh chấp nằm tại xã P, tỉnh C, vốn do vợ chồng cụ Nguyễn Văn M và cụ Nguyễn Thị B khai phá từ nhiều chục năm trước. Suốt quãng đời lam lũ, hai cụ gây dựng nên cơ ngơi giữa vùng đất còn hoang vu, nuôi lớn tám người con. Trong số đó, bà Nguyễn Thị G là người ở cùng cha mẹ từ nhỏ, trực tiếp chăm sóc khi tuổi già bóng xế và sau này tiếp tục hương khói cho tổ tiên.
Theo lời kể của những người thân trong gia đình, năm 1998, khi sức khỏe đã yếu, cụ M cùng vợ lập di chúc để lại cho bà G phần đất “15 công tầm lớn”. Điều đặc biệt là bản di chúc này không ghi rõ diện tích theo mét vuông như cách xác định đất đai ngày nay, mà chỉ mô tả bằng “tứ cận”: phía trước giáp Kênh N, các phía còn lại giáp đất của những hộ dân lân cận. Thời điểm ấy, ở nhiều vùng nông thôn, cách xác định đất bằng công đất, tầm cấy hay tứ cận vẫn là thói quen phổ biến trong đời sống dân gian.
Sau khi cụ M qua đời, năm 2004, cụ B tiếp tục họp gia đình và thể hiện ý chí giao toàn bộ phần đất cho bà G quản lý để thờ cúng cha mẹ. Đến năm 2006, cụ B lại lập thêm di chúc khẳng định mong muốn này. Điều đáng chú ý là trong các cuộc họp gia đình và các văn bản được lập, hầu hết anh chị em đều đồng thuận, xác nhận bà G là người sống chung, chăm sóc cha mẹ nhiều năm nên được giao đất để tiếp tục hương khói.
Tưởng như mọi việc đã rõ ràng thì sóng gió bất ngờ nổi lên khi ông Nguyễn Văn U - em trai út - cho rằng cha mẹ đã cho riêng ông toàn bộ diện tích đất từ năm 1998. Ông U còn xuất trình Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất được cấp năm 2000 mang tên mình và yêu cầu bà G phải trả lại đất cùng căn nhà trên đất.
Vụ việc từ mâu thuẫn trong gia đình nhanh chóng trở thành cuộc tranh chấp pháp lý gay gắt. Một bên là người con gái đã nhiều năm ở lại chăm sóc cha mẹ già, trực tiếp quản lý đất đai; một bên là người con trai út cho rằng mình mới là người được cha mẹ giao tài sản hợp pháp.
Tại phiên tòa, nhiều người thân trong gia đình đứng ra làm chứng. Những lời khai ấy không chỉ mang tính pháp lý mà còn chất chứa ký ức của cả một gia đình qua nhiều thập kỷ. Các anh chị em đều xác nhận việc cha mẹ từng lập di chúc cho bà G, đồng thời khẳng định căn nhà trên đất là do cả gia đình cùng dựng lên chứ không phải tài sản riêng của ông U. Nhiều người cũng cho biết ông U đã có phần đất khác để sinh sống từ nhiều năm trước.
Điểm mấu chốt của vụ án nằm ở bản di chúc năm 1998. Phía ông U cho rằng di chúc không ghi diện tích cụ thể nên không đủ căn cứ xác định di sản. Tuy nhiên, Hội đồng xét xử đã nhìn nhận vấn đề từ thực tế đời sống và ý chí thực sự của người lập di chúc.
Tòa án xác định rằng mặc dù di chúc không ghi rõ bao nhiêu mét vuông, nhưng các tứ cận của khu đất đã được mô tả rất cụ thể và trên thực tế không hề có tranh chấp ranh giới với các hộ liền kề. Điều đó cho thấy người lập di chúc đã xác định rõ phần đất muốn để lại cho bà G theo toàn bộ khuôn viên thực tế. Hơn nữa, các văn bản sau này của cụ B, cùng biên bản họp gia đình, tiếp tục khẳng định ý chí giao toàn bộ diện tích đất cho bà G quản lý, sử dụng và thờ cúng cha mẹ.
Một chi tiết quan trọng khác được Tòa án xem xét là ông U không cung cấp được chứng cứ chứng minh việc cha mẹ đã tặng cho riêng mình phần đất tranh chấp. Trong khi đó, hồ sơ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho ông U lại bị thất lạc. Ngược lại, quá trình quản lý, sử dụng đất liên tục của bà G từ năm 1998 đến nay được nhiều người xác nhận.
Sau nhiều vòng tố tụng, từ sơ thẩm, phúc thẩm cho đến giám đốc thẩm, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao quyết định giữ nguyên các bản án trước đó, công nhận bà Nguyễn Thị G được hưởng phần đất là di sản của cha mẹ để lại. Đồng thời, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã cấp cho ông U cũng bị hủy.
Từ vụ việc này, Án lệ số 72/2024/AL được hình thành với một nguyên tắc pháp lý quan trọng: trong trường hợp di chúc không ghi diện tích đất cụ thể nhưng có xác định rõ tứ cận và không có tranh chấp về ranh giới, thì di sản thừa kế được xác định theo diện tích đo đạc thực tế trong phạm vi tứ cận đó.
Án lệ không chỉ tháo gỡ vướng mắc cho nhiều vụ tranh chấp tương tự trong thực tiễn mà còn phản ánh tinh thần tôn trọng ý chí thực sự của người để lại di sản. Trong đời sống ở nhiều vùng quê Việt Nam, đặc biệt là những di chúc được lập từ nhiều năm trước, người dân thường không quen ghi diện tích bằng số liệu kỹ thuật chính xác mà chỉ xác định bằng ranh giới tự nhiên, hàng xóm liền kề hoặc tập quán địa phương. Nếu chỉ cứng nhắc nhìn vào việc “không ghi mét vuông” để phủ nhận hiệu lực của di chúc thì rất dễ làm sai lệch mong muốn cuối cùng của người đã khuất.
Phía sau câu chuyện pháp đình ấy còn là lời nhắc nhở về giá trị của tình thân và sự minh bạch trong quản lý tài sản gia đình. Nhiều tranh chấp đau lòng đã nảy sinh chỉ vì di chúc không rõ ràng hoặc việc quản lý đất đai thiếu công khai. Bởi vậy, mỗi người dân khi lập di chúc cần thể hiện cụ thể, đầy đủ ý chí của mình; đồng thời việc đăng ký, kê khai, quản lý đất đai cũng phải được thực hiện đúng quy định pháp luật để tránh những hệ lụy kéo dài qua nhiều năm tháng.